Từ điển › 饼子饼子餅子 nghĩa là gìbǐng ziHán Việt: BÁNH TÍbánh ngô hoặc bánh kêNghĩa bǐng ziHán Việt: BÁNH TÍbánh ngô hoặc bánh kêTiếng Anh: maize or millet pancakeChữ thành phần饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →