Từ điển › 饼屋饼屋餅屋 nghĩa là gìbǐng wūHán Việt: BÁNH ỐCtiệm bánhNghĩa bǐng wūHán Việt: BÁNH ỐCtiệm bánhTiếng Anh: bakeryChữ thành phần饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →