Từ điển › 饼肥饼肥餅肥 nghĩa là gìbǐng féiHán Việt: BÁNH PHÌphân bón từ bã dầuNghĩa bǐng féiHán Việt: BÁNH PHÌphân bón từ bã dầuTiếng Anh: cake fertilizerChữ thành phần饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →