Từ điển › 饼铛饼铛餅鐺 nghĩa là gìbǐng chēngchảo nướng bánhNghĩa bǐng chēngchảo nướng bánhTiếng Anh: baking panChữ thành phần饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →铛dāngfrying pan; warming vessel11 nét · Xem thứ tự nét →