Từ điển › 饿死饿死餓死 nghĩa là gìè sǐchết đóiNghĩa è sǐchết đóirất đóiTiếng Anh: to starve to death; to be very hungryChữ thành phần饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →