Từ điển › 饿殍饿殍餓殍 nghĩa là gìè piǎongười chết đóiNghĩa è piǎongười chết đóiTiếng Anh: starving peopleChữ thành phần饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →殍piǎoto starve to death11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饿殍饿殍载道è piǎo zài dào xác chết đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói