Từ điển › 饿肚子饿肚子餓肚子 nghĩa là gìè dù zibị đóiNghĩa è dù zibị đóiđói bụngTiếng Anh: to go hungry; to starveChữ thành phần饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →