Từ điển › 饿莩饿莩餓莩 nghĩa là gìè piǎongười chết đóiNghĩa è piǎongười chết đóiTiếng Anh: variant of 餓殍|饿殍[e4 piao3]Chữ thành phần饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →莩fúculm, stem; the membrane lining a stem10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饿莩饿莩载道è piǎo zài dào xác đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói饿莩遍野è piǎo biàn yě người chết đói khắp nơi (thành ngữ); tình trạng nạn đói