Từ điển › 饿虎扑食饿虎扑食餓虎撲食 nghĩa là gìè hǔ pū shínhư hổ đói vồ mồiNghĩa è hǔ pū shínhư hổ đói vồ mồiTiếng Anh: like a hungry tiger pouncing on its preyChữ thành phần饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →