Từ điển › 馅儿馅儿餡兒 nghĩa là gìxiàn rbiến thể er hoá của 餡|馅[xian4]Nghĩa xiàn rHSK 7biến thể er hoá của 餡|馅[xian4]Tiếng Anh: erhua variant of 餡|馅[xian4]Chữ thành phần馅xiànfilling, stuffing; secret11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 馅儿馅儿饼xiàn r bǐng biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]