Từ điển › 馋嘴馋嘴饞嘴 nghĩa là gìchán zuǐháu ănNghĩa chán zuǐháu ănngười háu ănTiếng Anh: gluttonous; gluttonChữ thành phần馋chán · Hán Việt: thèmgreedy, gluttonous; lewd, lecherous12 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 馋嘴馋嘴蛙chán zuǐ wā ếch xào ớt