Từ điển › 馋痨馋痨饞癆 nghĩa là gìchán láoHán Việt: THÈM LAOthói phàm ănNghĩa chán láoHán Việt: THÈM LAOthói phàm ănTiếng Anh: gluttonyChữ thành phần馋chán · Hán Việt: thèmgreedy, gluttonous; lewd, lecherous12 nét · Xem thứ tự nét →痨láo · Hán Việt: laotuberculosis12 nét · Xem thứ tự nét →