Từ điển › 馒头馒头饅頭 nghĩa là gìmán toubánh màn thầuNghĩa mán touHSK 6bánh màn thầuTiếng Anh: steamed bunChữ thành phần馒mánsteamed buns; steamed dumplings14 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →