Từ điển › 首付款首付款 nghĩa là gìshǒu fù kuǎnHán Việt: THỦ PHÓ KHOẢNtiền trả trướcNghĩa shǒu fù kuǎnHán Việt: THỦ PHÓ KHOẢNtiền trả trướcTiếng Anh: down paymentChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →