Từ điển › 首位首位 nghĩa là gìshǒu wèiHán Việt: THỦ VỊvị trí đầu tiênNghĩa shǒu wèiHán Việt: THỦ VỊvị trí đầu tiênTiếng Anh: first placeChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →