Từ điển › 首例首例 nghĩa là gìshǒu lìHán Việt: THỦ LỀtrường hợp đầu tiênNghĩa shǒu lìHán Việt: THỦ LỀtrường hợp đầu tiênlần đầu tiênTiếng Anh: first case; first instanceChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →