Từ điển › 首倡首倡 nghĩa là gìshǒu chàngHán Việt: THỦ XƯỚNGkhởi xướngNghĩa shǒu chàngHán Việt: THỦ XƯỚNGkhởi xướngTiếng Anh: to initiateChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →倡chàng · Hán Việt: xướngguide, leader; lead, introduce10 nét · Xem thứ tự nét →