Từ điển › 首创者首创者首創者 nghĩa là gìshǒu chuàng zhěngười tiên phong; người mở đườngNghĩa shǒu chuàng zhěngười tiên phong; người mở đườngTiếng Anh: pioneer; trailblazerChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →