Từ điển › 首尾音首尾音 nghĩa là gìshǒu wěi yīnHán Việt: THỦ VĨ ÂMâm đầu và vầnNghĩa shǒu wěi yīnHán Việt: THỦ VĨ ÂMâm đầu và vầnTiếng Anh: onset and rimeChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →