首席大法官 nghĩa là gì
shǒu xí dà fǎ guān
Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
Nghĩa
shǒu xí dà fǎ guān
- Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
Tiếng Anh: Chief Justice (of US Supreme Court)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →