首席执行官首席執行官 nghĩa là gì
shǒu xí zhí xíng guān
giám đốc điều hành (CEO)
Nghĩa
shǒu xí zhí xíng guān
- giám đốc điều hành (CEO)
Tiếng Anh: chief executive officer (CEO)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →