首席技术官首席技術官 nghĩa là gì
shǒu xí jì shù guān
giám đốc công nghệ (CTO)
Nghĩa
shǒu xí jì shù guān
- giám đốc công nghệ (CTO)
Tiếng Anh: chief technology officer (CTO)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →