Từ điển › 首席法官首席法官 nghĩa là gìshǒu xí fǎ guānChánh án Tòa án tối caoNghĩa shǒu xí fǎ guānChánh án Tòa án tối caoTiếng Anh: Chief JusticeChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →