首席营销官首席營銷官 nghĩa là gì
shǒu xí yíng xiāo guān
giám đốc marketing (CMO)
Nghĩa
shǒu xí yíng xiāo guān
- giám đốc marketing (CMO)
Tiếng Anh: chief marketing officer (CMO)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →