首席财务官首席財務官 nghĩa là gì
shǒu xí cái wù guān
giám đốc tài chính (CFO)
Nghĩa
shǒu xí cái wù guān
- giám đốc tài chính (CFO)
Tiếng Anh: chief financial officer (CFO)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →