首席运营官首席運營官 nghĩa là gì
shǒu xí yùn yíng guān
giám đốc vận hành (COO)
Nghĩa
shǒu xí yùn yíng guān
- giám đốc vận hành (COO)
Tiếng Anh: chief operating officer (COO)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →