首府 nghĩa là gì
shǒu fǔHán Việt: THỦ PHỦ
thủ phủ của một khu tự trị
Nghĩa
shǒu fǔHSK 7Hán Việt: THỦ PHỦ
- thủ phủ của một khu tự trị
Tiếng Anh: capital city of an autonomous region
shǒu fǔHán Việt: THỦ PHỦ
thủ phủ của một khu tự trị
Tiếng Anh: capital city of an autonomous region