Từ điển › 首批首批 nghĩa là gìshǒu pīHán Việt: THỦ PHÊlô đầu tiênNghĩa shǒu pīHSK 7Hán Việt: THỦ PHÊlô đầu tiênTiếng Anh: first batchChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →