首次注视时间首次注視時間 nghĩa là gì
shǒu cì zhù shì shí jiānHán Việt: THỦ THỨ CHÚ THỊ THÌ GIAN
thời gian cố định mắt đầu tiên
Nghĩa
shǒu cì zhù shì shí jiānHán Việt: THỦ THỨ CHÚ THỊ THÌ GIAN
- thời gian cố định mắt đầu tiên
Tiếng Anh: (psychology) first fixation duration
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →
- 注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →