首相 nghĩa là gì
shǒu xiàngHán Việt: THỦ TƯƠNG
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
Nghĩa
shǒu xiàngHSK 6Hán Việt: THỦ TƯƠNG
- thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
Tiếng Anh: prime minister (of Japan or UK etc)
shǒu xiàngHán Việt: THỦ TƯƠNG
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
Tiếng Anh: prime minister (of Japan or UK etc)