首脑会议首腦會議 nghĩa là gì
shǒu nǎo huì yìHán Việt: THỦ NÃO HỘI NGHỊ
hội nghị lãnh đạo
Nghĩa
shǒu nǎo huì yìHán Việt: THỦ NÃO HỘI NGHỊ
- hội nghị lãnh đạo
- cuộc họp thượng đỉnh
Tiếng Anh: leadership conference; summit meeting
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →