首都经济贸易大学首都經濟貿易大學 nghĩa là gì
Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué
Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Nghĩa
Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué
- Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Tiếng Anh: Capital University of Economics and Business (Beijing)
Chữ thành phần
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →