Từ điển › 首饰首饰首飾 nghĩa là gìshǒu shìtrang sứcNghĩa shǒu shìHSK 7trang sứcđồ trang sức trên đầuTiếng Anh: jewelry; head ornamentChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →饰shìto decorate, to adorn; ornament8 nét · Xem thứ tự nét →