Từ điển › 香会香会香會 nghĩa là gìxiāng huìHán Việt: HƯƠNG HỘIđoàn hành hươngNghĩa xiāng huìHán Việt: HƯƠNG HỘIđoàn hành hươngTiếng Anh: a company of pilgrimsChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →