Từ điển › 香吻香吻 nghĩa là gìxiāng wěnHán Việt: HƯƠNG VẪNnụ hônNghĩa xiāng wěnHán Việt: HƯƠNG VẪNnụ hônTiếng Anh: kissChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →