香味 nghĩa là gì
xiāng wèiHán Việt: HƯƠNG VỊ
hương thơm
Nghĩa
xiāng wèiHSK 7Hán Việt: HƯƠNG VỊ
- hương thơm
- hương vị
- mùi thơm dễ chịu
- LT:股[gu3]
Tiếng Anh: fragrance; bouquet; sweet smell; CL:股[gu3]
xiāng wèiHán Việt: HƯƠNG VỊ
hương thơm
Tiếng Anh: fragrance; bouquet; sweet smell; CL:股[gu3]