Từ điển › 香囊香囊 nghĩa là gìxiāng nángtúi thơmNghĩa xiāng nángtúi thơmTiếng Anh: spice bagChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →