Từ điển › 香干香干香乾 nghĩa là gìxiāng gānHán Việt: HƯƠNG CANđậu phụ xông khóiNghĩa xiāng gānHán Việt: HƯƠNG CANđậu phụ xông khóiTiếng Anh: smoked bean curdChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →