香料 nghĩa là gì
xiāng liàoHán Việt: HƯƠNG LIỆU
gia vị
Nghĩa
xiāng liàoHSK 7Hán Việt: HƯƠNG LIỆU
- gia vị
- chất tạo mùi
- hương liệu
- nước hoa
Tiếng Anh: spice; flavoring; condiment; perfume
xiāng liàoHán Việt: HƯƠNG LIỆU
gia vị
Tiếng Anh: spice; flavoring; condiment; perfume