Từ điển › 香木香木 nghĩa là gìxiāng mùHán Việt: HƯƠNG MỘCgỗ trầm hươngNghĩa xiāng mùHán Việt: HƯƠNG MỘCgỗ trầm hươngTiếng Anh: incense woodChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →