Từ điển › 香案香案 nghĩa là gìxiāng ànHán Việt: HƯƠNG ANbàn đặt lư hươngNghĩa xiāng ànHán Việt: HƯƠNG ANbàn đặt lư hươngTiếng Anh: incense burner tableChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →