Từ điển › 香水香水 nghĩa là gìxiāng shuǐHán Việt: HƯƠNG THUỶnước hoaNghĩa xiāng shuǐHSK 7Hán Việt: HƯƠNG THUỶnước hoaTiếng Anh: perfume; cologneChữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →