Từ điển › 香肠香肠香腸 nghĩa là gìxiāng chángxúc xíchNghĩa xiāng chángHSK 5xúc xíchLT:根[gen1]Tiếng Anh: sausage; CL:根[gen1]Chữ thành phần香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →