香蕉 nghĩa là gì
xiāng jiāoHán Việt: HƯƠNG TIÊU
quả chuối
Nghĩa
xiāng jiāoHSK 3Hán Việt: HƯƠNG TIÊU
- quả chuối
- LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]
Tiếng Anh: banana; CL:根[gen1],把[ba3]
xiāng jiāoHán Việt: HƯƠNG TIÊU
quả chuối
Tiếng Anh: banana; CL:根[gen1],把[ba3]