马丁·路德·金馬丁·路德·金 nghĩa là gì
Mǎ dīng · Lù dé · JīnHán Việt: MÃ ĐINH LỘ ĐỨC KIM
Martin Luther King, Jr. (1929-1968), nhà thuyết giáo và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ
Nghĩa
Mǎ dīng · Lù dé · JīnHán Việt: MÃ ĐINH LỘ ĐỨC KIM
- Martin Luther King, Jr. (1929-1968), nhà thuyết giáo và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ
Tiếng Anh: Martin Luther King, Jr. (1929-1968), American clergyman and civil rights activist
Chữ thành phần
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →