马上比武馬上比武 nghĩa là gì
mǎ shàng bǐ wǔHán Việt: MÃ THƯỢNG TỈ VŨ
giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây)
Nghĩa
mǎ shàng bǐ wǔHán Việt: MÃ THƯỢNG TỈ VŨ
- giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây)
- đấu thương
Tiếng Anh: tournament (contest in Western chivalry); jousting
Chữ thành phần
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →