Từ điển › 马仔马仔馬仔 nghĩa là gìmǎ zǎiHán Việt: MÃ TỬtay saiNghĩa mǎ zǎiHán Việt: MÃ TỬtay saithành viên băng đảngTiếng Anh: henchman; gang memberChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →