马克思主义馬克思主義 nghĩa là gì
Mǎ kè sī zhǔ yìHán Việt: MÃ KHẮC TƯ CHÚA NGHĨA
Chủ nghĩa Marx
Nghĩa
Mǎ kè sī zhǔ yìHán Việt: MÃ KHẮC TƯ CHÚA NGHĨA
- Chủ nghĩa Marx
Tiếng Anh: Marxism
Chữ thành phần
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →