Từ điển › 马克杯马克杯馬克杯 nghĩa là gìmǎ kè bēiHán Việt: MÃ KHẮC BÔIcốc, mug (từ mượn)Nghĩa mǎ kè bēiHán Việt: MÃ KHẮC BÔIcốc, mug (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) mugChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →