马克沁机枪馬克沁機槍 nghĩa là gì
Mǎ kè qìn jī qiāngHán Việt: MÃ KHẮC TẮM CƠ THƯƠNG
súng máy Maxim
Nghĩa
Mǎ kè qìn jī qiāngHán Việt: MÃ KHẮC TẮM CƠ THƯƠNG
- súng máy Maxim
Tiếng Anh: Maxim machine gun
Chữ thành phần
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 沁qìn · Hán Việt: tắmto soak, to seep in, to percolate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →